Dịch

tack about

động từ (verb)
UK/ˌtæk əˈbaʊt/US/ˌtæk əˈbʌʊt/

Nghĩa chính

  1. Giải quyết; đi vềđộng từTo tack; to go about

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tack aboutNguyên thể (infinitive)
  2. tacks aboutNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. tacked aboutQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tacking aboutPhân từ I (present participle)

AI