Dịch

tacit knowledge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiến thức ngầm, hiểu biết tiềm tàngdanh từknowledge understood without being expressed

Ví dụ

  • .Thợ thủ công dựa vào kiến thức ngầm được truyền qua các thế hệ.

AI