Nghĩa chính
- Hướng dẫn chỉ ra sự im lặng của người biểu diễn một tác phẩmđộng từAn instruction indicating silence on the part of the performers of a piece.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtacet“it is silent”
Cùng gốc (doublet)tacit
Cùng gốc (doublet)tacit