Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
taborine
danh từ
(noun)
/
t
æ
b
ə
ˈɹ
iː
n
/
Nghĩa chính
1
Chiếc trống nhỏ và nông; một cái tabor
danh từ
A small, shallow drum; a tabor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taborine
Dạng gốc
(base form)
taborine
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Beat
loud
the
taborines
,
let
the
trumpets
blow
,
/
That
this
great
soldier
may
his
welcome
know
.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp cổ
tabourin
từ tiếng Pháp
tambourin
AI
1
Chiếc trống nhỏ và nông
1
Chiếc trống nhỏ và nông
1
Chiếc trống nhỏ và nông