Dịch

taborine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc trống nhỏ và nông; một cái tabordanh từA small, shallow drum; a tabor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taborineDạng gốc (base form)
  2. taborinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , / .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổtabourin
  2. từ tiếng Pháptambourin

AI