Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taboot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tazia
danh từ
Synonym of tazia (“ceremonial representation of the tombs of Muhammad's grandsons”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taboot
Dạng gốc
(base form)
taboot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tazia
AI
1
Đồng nghĩa với tazia
1
Đồng nghĩa với tazia
1
Đồng nghĩa với tazia