Nghĩa chính
- Việc thay thế một từ hoặc cụm từ bằng một từ khác bằng uyển ngữ để tránh điều cấm kỵ về văn hóa (ví dụ: vì từ cũ đã trở nên thô tục hoặc do niềm tin rằng việc nhắc đến tên một sinh vật nguy hiểm có thể khiến sinh vật đó xuất hiện)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The replacement of a word or phrase with another by way of euphemism to avoid a cultural taboo (e.g. because the older word has become vulgar, or due to the belief that mentioning a dangerous creature's name may cause that creature to appear).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taboo avoidanceDạng gốc (base form)
- taboo avoidancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- *medvědь (“”, “”) .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)