Dịch

tabnabbing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức tấn công mạng chiếm lấy các tab không hoạt động trong trình duyệt của người dùng dựa trên sự thiếu chú ý của họdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of cyberattack that takes over inactive tabs in a user's browser, relying on their inattention.

Nguồn gốc (etymology)

tabnabbing

AI