Dịch

tabloid talk show

danh từ (noun)
UK/ˈtæblɔɪd ˈtɔːk ˈʃəʊ/US/ˈtæbˌlɔɪd ˈtɔk ˈʃoʊ/

Nghĩa chính

  1. Chương trình trò chuyện đề cập đến những chủ đề giật gân như những chủ đề được tìm thấy trên một tờ báo lá cảidanh từA talk show dealing with sensational topics like those found in a tabloid newspaper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tabloid talk showDạng gốc (base form)
  2. tabloid talk showsSố nhiều (plural)

AI