Dịch

tableware

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ đồ ăn (bát đĩa; dao dĩa... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cutlery, crockery and glassware used in setting a table for a meal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tablewareDạng gốc (base form)
  2. tablewaresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 200 , , .Một nghiên cứu mới cho thấy gần 200 hóa chất có liên quan đến ung thư vú được sử dụng trong sản xuất bao bì thực phẩm và bộ đồ ăn bằng nhựa, và hàng chục chất gây ung thư có thể di chuyển vào cơ thể con người.
  • ?Đồ dùng ăn uống để ở đâu?
  • , .Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Pháp, nhưng dùng đồ dùng ăn uống của Nhật Bản.

AI