Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
table-tipping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với table-turning
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of table-turning (“spiritualist practice”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
table-turning
AI
1
Đồng nghĩa với table-turning
1
Đồng nghĩa với table-turning
1
Đồng nghĩa với table-turning