Nghĩa chính
- Thẻ in được hiển thị trên bàn (ví dụ: trong nhà hàng) để quảng cáo hàng hóa, dịch vụ hoặc sự kiệndanh từA printed card displayed on a table (e.g. in a restaurant) to advertise goods, services, or events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- table talkerDạng gốc (base form)
- table talkersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- – , , / , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)