tabify
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Định dạng lại (văn bản) bằng cách chuyển đổi khoảng trắng thành ký tự tabđộng từngoại động từ (transitive)To reformat (text) by converting spaces into tab characters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ( ) 300 .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)