Dịch

tabernacle work

danh từ (noun)
UK/ˈtæbənækl̩ ˈwɜːk/US/ˈtæbɚnækl̩ ˈwɝk/

Nghĩa chính

  1. Tác phẩm trang trí trên các hốc, quầy hàng, v.v. với mái che và chóp nhọn, hoặc bất kỳ tác phẩm nào có đặc điểm nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Ornamental work over niches, stalls, etc. with canopies and pinnacles, or any work having these as a characteristic feature.

AI