tabefy
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Gầy điđộng từngoại động từ (transitive)To emaciate.
- Lãng phí điđộng từnội động từ (intransitive)To waste away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)