Dịch

tab stop

danh từ (noun)
US/ˈtæb ˈstɑp/

Nghĩa chính

  1. Trên máy đánh chữ, bất kỳ vị trí nằm ngang nào mà chuyển động của cỗ xe bị dừng lại bởi các bánh răng cơ khídanh từOn a typewriter, any of the horizontal locations where the carriage movement is halted by mechanical gears.
  2. Cột ngang trong tài liệu văn bản mà con trỏ nhảy tới khi nhấn phím Tab, được sử dụng để căn chỉnhdanh từA horizontal column in a text document to which the cursor jumps when the Tab key is pressed, used for alignment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tab stopDạng gốc (base form)
  2. tab stopsSố nhiều (plural)

AI