Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhấn phím Tab và phím bổ trợ để di chuyển giữa các tab hoặc cửa sổđộng từTo press the Tab key and a modifier key to move between tabs or windows.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tab outNguyên thể (infinitive)
- tabs outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- tabbed outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tabbing outPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Thanh toán tab của một người và rời khỏi một quán bar
- nội động từ (intransitive)To pay one's tab and leave a bar.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .