Dịch

taa

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tháp chùadanh từA kind of pagoda in China and Japan.
  2. Chữ tadanh từThe letter ت in the Arabic script.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taaDạng gốc (base form)
  2. taasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .Ngôn ngữ Taa, còn được gọi là ǃXóõ, là ngôn ngữ bản địa ở Botswana và Namibia, và đặc biệt thu hút các nhà ngôn ngữ học do có số lượng âm vị lớn và thường xuyên sử dụng các phụ âm tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpتَاء

AI