Dịch

taan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật thanh nhạc du dương nhanh trong hát ragadanh từA rapid melodic vocal technique in raga singing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taanDạng gốc (base form)
  2. taansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • surgeon's . , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hindiतानtān
  2. từ tiếng Urduتانtān

AI