taan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật thanh nhạc du dương nhanh trong hát ragadanh từA rapid melodic vocal technique in raga singing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taanDạng gốc (base form)
- taansSố nhiều (plural)
Ví dụ
- surgeon's . , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hindiतानtān
- từ tiếng Urduتانtān