Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
systylous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hợp vòi (hoa)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the styles united into a single body.
Nguồn gốc
(etymology)
syn-
+
stylous
AI
1
Hợp vòi (hoa)
1
Hợp vòi (hoa)
1
Hợp vòi (hoa)