Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
system resource
Nghĩa chính
1
Tài nguyên hệ thống
Ví dụ
Free
up
system
resources
by
closing
unused
apps
.
Giải phóng tài nguyên hệ thống bằng cách đóng các ứng dụng không dùng.
Xuất hiện ở từ khác
resource
kết hợp
tài nguyên hệ thống
AI
1
Tài nguyên hệ thống
1
Tài nguyên hệ thống
1
Tài nguyên hệ thống