Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sysadmining
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quản trị hệ thống; công việc của một quản trị viên hệ thống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
System administration; the work of a sysadmin.
Nguồn gốc
(etymology)
sysadmin
+
-ing
AI
1
Quản trị hệ thống
1
Quản trị hệ thống
1
Quản trị hệ thống