sys
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của systemdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Abbreviation of system.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sys.danh từ | danh từ | Viết tắt của system |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sys.danh từ | danh từ | Viết tắt của system |