Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sys.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của system
danh từ
Abbreviation of system.
2
Viết tắt của systems
danh từ
Abbreviation of systems.
AI
1
Viết tắt của system
2
Viết tắt của systems
1
Viết tắt của system
2
Viết tắt của systems
1
Viết tắt của system
2
Viết tắt của systems