Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syringomyelic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rỗng tủy sống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to syringomyelia.
Nguồn gốc
(etymology)
syringomyelia
+
-ic
AI
1
Rỗng tủy sống
1
Rỗng tủy sống
1
Rỗng tủy sống