Dịch

syphilologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu bệnh giang maidanh từA specialist in syphilology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. syphilologistDạng gốc (base form)
  2. syphilologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI