Dịch

synthetic phonics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống dạy trẻ đọc bằng cách tổng hợp âm thanh từ các chữ cáidanh từkhông đếm được (uncountable)System of teaching children to read by synthesising sounds from letters.

Ví dụ

  • .

AI