Dịch

synovitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm màng hoạt dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the synovium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. synovitisDạng gốc (base form)
  2. synovitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

AI