Nghĩa chính
- Hoạt dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of synovial fluid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- synoviaDạng gốc (base form)
- synoviasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| synovial fluiddanh từ | danh từ | Chất lỏng bôi trơn trong suốt, nhớt, phi Newton được tìm thấy trong các khoang của khớp hoạt dịch hoặc bao hoạt dịch và được tiết ra bởi màng hoạt dịch; Mục đích chính của nó là giảm ma sát giữa sụn khớp của khớp hoạt dịch trong quá trình vận động |
| synovial bursadanh từ | danh từ | Một túi nhỏ chứa đầy chất lỏng được lót bởi màng hoạt dịch |
| synovial brusaecụm từ | cụm từ | Túi hoạt dịch |
| synovial capsuledanh từ | danh từ | Khoang kín của màng hoạt dịch nằm giữa các bề mặt khớp tại các khớp hai khớp (di chuyển tự do) |
| synovial membranedanh từ | danh từ | Màng mỏng bao quanh các bề mặt dây chằng của bao khớp, bao gân nơi cần chuyển động tự do và bao hoạt dịch; nó bao gồm các mô liên kết dày đặc và tiết ra chất lỏng hoạt dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc synoviaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớisynovia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha