Dịch

synovia

danh từ (noun)
US/sɪˈnoʊ.vi.ə/

Nghĩa chính

  1. Hoạt dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of synovial fluid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synoviaDạng gốc (base form)
  2. synoviasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

synovial fluiddanh từChất lỏng bôi trơn trong suốt, nhớt, phi Newton được tìm thấy trong các khoang của khớp hoạt dịch hoặc bao hoạt dịch và được tiết ra bởi màng hoạt dịch; Mục đích chính của nó là giảm ma sát giữa sụn khớp của khớp hoạt dịch trong quá trình vận động
synovial bursadanh từMột túi nhỏ chứa đầy chất lỏng được lót bởi màng hoạt dịch
synovial brusaecụm từTúi hoạt dịch
synovial capsuledanh từKhoang kín của màng hoạt dịch nằm giữa các bề mặt khớp tại các khớp hai khớp (di chuyển tự do)
synovial membranedanh từMàng mỏng bao quanh các bề mặt dây chằng của bao khớp, bao gân nơi cần chuyển động tự do và bao hoạt dịch; nó bao gồm các mô liên kết dày đặc và tiết ra chất lỏng hoạt dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớisynovia

Ngôn ngữ khác

AI