synonymia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng hai hoặc nhiều từ đồng nghĩa cùng nhau để khuếch đại hoặc giải thích một chủ đề hoặc thuật ngữ nhất định. Một kiểu lặp lại để tăng thêm sức mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of two or more synonyms together to amplify or explain a given subject or term. A kind of repetition that adds force.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- synonymiaDạng gốc (base form)
- synonymiae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsynōnymia
- từ tiếng Hy Lạp cổσυνωνυμίαsunōnumía
Cùng gốc (doublet)synonymy