Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
synodical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hội nghị tôn giáo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of synodic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
synodic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
synodical
synodical
ly
Theo cách đồng bộ; trong một thượng hội đồng; bởi thẩm quyền của một thượng hội đồng
trạng từ
AI
1
Hội nghị tôn giáo
1
Hội nghị tôn giáo
1
Hội nghị tôn giáo