Nghĩa chính
- Chu kỳ quỹ đạo rõ ràng của một hành tinh nhìn từ Trái đất; khoảng thời gian giữa hai sự kết hợp (hoặc đối lập) liên tiếp của một hành tinh nhất định với Trái đấtdanh từThe apparent orbital period of a planet as seen from Earth; the period between two consecutive conjunctions (or oppositions) of a given planet with Earth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- synodic periodDạng gốc (base form)
- synodic periodsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa