Dịch

synodic period

danh từ (noun)
UK/sɪˈnɒd.ɪk ˈpɪə.ɹɪ.əd/US/sɪˈnɑd.ɪk ˈpɪɚ.i.əd/

Nghĩa chính

  1. Chu kỳ quỹ đạo rõ ràng của một hành tinh nhìn từ Trái đất; khoảng thời gian giữa hai sự kết hợp (hoặc đối lập) liên tiếp của một hành tinh nhất định với Trái đấtdanh từThe apparent orbital period of a planet as seen from Earth; the period between two consecutive conjunctions (or oppositions) of a given planet with Earth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synodic periodDạng gốc (base form)
  2. synodic periodsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI