Dịch

synecdochic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc phép cải dungtính từSynonym of synecdochical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synecdochicDạng gốc (base form)
  2. more synecdochicSo sánh hơn (comparative)
  3. most synecdochicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ," " ," , , , , , , .
  • ‘’ ‘’ ‘ ’ ‘ ’ ‘’ ‘’

AI