Dịch

synecdochal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với synecdochicaltính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of synecdochical.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc synecdochal

AI