Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syndication feed
danh từ
(noun)
US
/ˌ
s
ɪ
n
d
ɪ
ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
f
i
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với RSS feed
danh từ
Synonym of RSS feed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
syndication feed
Dạng gốc
(base form)
syndication feed
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
RSS feed
AI
1
Đồng nghĩa với RSS feed
1
Đồng nghĩa với RSS feed
1
Đồng nghĩa với RSS feed