Dịch

synchronous diaphragmatic flutter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hiếm gặp được đặc trưng bởi các cơn co thắt không tự chủ nhịp nhàng của cơ hoành và các cơ hô hấp khác được chi phối bởi rễ thần kinh cổdanh từA rare condition characterised by rhythmic involuntary contractions of the diaphragm and other respiratory muscles innervated by cervical nerve roots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synchronous diaphragmatic flutterDạng gốc (base form)
  2. synchronous diaphragmatic fluttersSố nhiều (plural)

AI