Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
synarthrotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự tổng hợp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to synarthrosis
Nguồn gốc
(etymology)
syn-
+
arthrotic
AI
1
Liên quan đến sự tổng hợp
1
Liên quan đến sự tổng hợp
1
Liên quan đến sự tổng hợp