Dịch

synapomorphy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm phái sinh được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều đơn vị phân loại có chung tổ tiêndanh từA derived trait that is shared by two or more taxa of shared ancestry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synapomorphyDạng gốc (base form)
  2. synapomorphiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc synapomorphy

Ví dụ

  • “” ; .

AI