Dịch

symphonics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệu ứng giao hưởng trong âm nhạcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)symphonic effects in music

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , “ ,” : , , , pan-Eurasian .

AI