Dịch

sympathizing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của người đồng cảm; việc bày tỏ sự cảm thôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who sympathizes; the offering of sympathy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sympathizingDạng gốc (base form)
  2. sympathizingsSố nhiều (plural)

AI