Dịch

sympathetic ink

danh từ (noun)
US/ˌsɪmpəˈθɛtɪk ˈɪŋk/

Nghĩa chính

  1. Mực vô hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Invisible ink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sympathetic inkDạng gốc (base form)
  2. sympathetic inksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ! !" " ?" " . . . ."

AI