Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sympathetic chain
danh từ
(noun)
US
/ˌ
s
ɪ
m
p
ə
ˈ
θ
ɛ
t
ɪ
k
ˈ
tʃ
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sympathetic trunk
danh từ
Synonym of sympathetic trunk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sympathetic chain
Dạng gốc
(base form)
sympathetic chain
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sympathetic trunk
AI
1
Đồng nghĩa với sympathetic trunk
1
Đồng nghĩa với sympathetic trunk
1
Đồng nghĩa với sympathetic trunk