Dịch

sympathetic chain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sympathetic trunkdanh từSynonym of sympathetic trunk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sympathetic chainDạng gốc (base form)
  2. sympathetic chainsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI