symmetricality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính đối xứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being symmetrical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- symmetricalityDạng gốc (base form)
- symmetricalitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa