Dịch

symmetricality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đối xứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being symmetrical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. symmetricalityDạng gốc (base form)
  2. symmetricalitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI