sylvester
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kích kéo cột lòdanh từA ratchet device for pulling out pit props.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sylvesterDạng gốc (base form)
- sylvestersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sylvester equationdanh từ | danh từ | Phương trình ma trận, được sử dụng trong lý thuyết điều khiển, có dạng AX + XB = C. Cho các ma trận A, B và C, bài toán là tìm các ma trận có thể có của X |
| Sylvester's formuladanh từ riêng | danh từ riêng | Công thức biểu thị hàm giải tích f(A) của ma trận A dưới dạng đa thức trong A, theo các giá trị riêng và vectơ riêng của A |
| Sylvester's criteriondanh từ riêng | danh từ riêng | Tiêu chí cần và đủ để xác định xem ma trận Hermitian có phải là ma trận xác định dương hay không: cụ thể là khi tất cả các phân số chính dẫn đầu đều có định thức dương |
| Sylvester-Gallai theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Định lý phát biểu rằng, với một số hữu hạn các điểm trong mặt phẳng Euclide, hoặc tất cả các điểm đều nằm trên một đường thẳng hoặc có ít nhất một đường thẳng chứa đúng hai điểm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Có rất nhiều giáo viên ở thành phố Sylvester.