Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syllable weight
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
l
ə
b
ə
l
ˈ
w
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tính chất của âm tiết liên quan đến số lượng
danh từ
Property of syllables related to quantity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
syllable weight
Dạng gốc
(base form)
syllable weight
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tính chất của âm tiết liên quan đến số lượng
1
Tính chất của âm tiết liên quan đến số lượng
1
Tính chất của âm tiết liên quan đến số lượng