Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Xích-nidanh từ riêngA major port city, the state capital of New South Wales, Australia, and the most populous city in Australia.
- Thành phố Sydneydanh từ riêngA local government area containing central Sydney, New South Wales; in full, the City of Sydney.
- Sydney (thành phố cảng ở Canada)danh từ riêngA seaport and former city in Nova Scotia, Canada, now part of the amalgamated Cape Breton Regional Municipality on Cape Breton Island.
- Sydney (cộng đồng tại Florida, Hoa Kỳ)danh từ riêngAn unincorporated community in Hillsborough County, Florida, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SydneyDạng gốc (base form)
- SydneysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sydney Opera Housedanh từ riêng | danh từ riêng | Trung tâm biểu diễn nghệ thuật đa địa điểm ở Sydney, New South Wales, Australia |
| North Sydneydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô và khu thương mại ở Sydney, New South Wales, Úc, phía bắc Cảng Sydney |
| Sydney languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ thổ dân Úc Pama-Nyungan trước đây được sử dụng ở vùng Sydney, bao gồm cả Dharuk và Eora |
| Sydney Olympic Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Vịnh Canada và khu vực hội đồng Parramatta, New South Wales, Australia |
| all roads lead to Sydneycụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với all roads lead to Rome |
| Sydney Harbour Bridgedanh từ riêng | danh từ riêng | Cây cầu nổi tiếng ở thành phố Sydney, Australia |
| Sydney funnel-web spiderdanh từ | danh từ | Loài nhện độc, Atrax Robustus, có nguồn gốc từ vùng Sydney phía đông Australia |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Họ Sydney
- A surname from Old English, a spelling variant of Sidney.
Họ từ (word family)
cùng gốc Sydney- SydneyanCủa, từ hoặc liên quan đến thành phố Sydney, New South Wales, Australiatính từ, danh từ
- SydneyiteLà người bản địa hoặc cư dân của thành phố Sydney, New South Wales, Australiadanh từ
- SydneysiderLà người bản địa hoặc cư dân của thành phố Sydney, New South Wales, Australiadanh từ
- SydnesianLà người bản địa hoặc cư dân của thành phố Sydney, New South Wales, Australiadanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?
- .
- .