Dịch

sword bayonet

danh từ (noun)
UK/ˈsɔːd ˌbeɪəˈnɛt/US/ˈsoɹd ˌbeɪəˈnɛt/

Nghĩa chính

  1. Lưỡi lê có hình dạng giống một thanh kiếm và có thể được sử dụng như một thanh kiếmdanh từA bayonet that is shaped somewhat like a sword, and can be used as one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sword bayonetDạng gốc (base form)
  2. sword bayonetsSố nhiều (plural)

AI