Dịch

switchout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động loại bỏ một thành phần để cài đặt một thành phần khácdanh từThe act of removing a component in order to install a different one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. switchoutDạng gốc (base form)
  2. switchoutsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI