Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
switching function
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
w
ɪ
tʃ
ɪ
ŋ
ˈ
f
ʌ
ŋ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Boolean function
danh từ
Synonym of Boolean function.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
switching function
Dạng gốc
(base form)
switching function
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Boolean function
AI
1
Đồng nghĩa với Boolean function
1
Đồng nghĩa với Boolean function
1
Đồng nghĩa với Boolean function