Dịch

swing saw

danh từ (noun)
US/ˈswɪŋ ˈsɔ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pendulum sawdanh từSynonym of pendulum saw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swing sawDạng gốc (base form)
  2. swing sawsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI