Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swing saw
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
w
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɔ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pendulum saw
danh từ
Synonym of pendulum saw.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swing saw
Dạng gốc
(base form)
swing saw
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pendulum saw
AI
1
Đồng nghĩa với pendulum saw
1
Đồng nghĩa với pendulum saw
1
Đồng nghĩa với pendulum saw