Dịch

swing loan

danh từ (noun)
US/ˈswɪŋ ˈloʊn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bridge loandanh từSynonym of bridge loan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swing loanDạng gốc (base form)
  2. swing loansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI