Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swing loan
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
w
ɪ
ŋ
ˈ
l
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bridge loan
danh từ
Synonym of bridge loan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swing loan
Dạng gốc
(base form)
swing loan
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bridge loan
AI
1
Đồng nghĩa với bridge loan
1
Đồng nghĩa với bridge loan
1
Đồng nghĩa với bridge loan